Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eslit Sala

FlamurtariKhông rõALB
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Eslit Sala là không rõ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Flamurtari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eslit Sala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 2-38700000—0—V5,60
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 2-14500000—0——5,95
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ BFC DaugavpilsT 4-25800000—0—V5,75
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs BFC DaugavpilsB 0-17300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202020125 nghìn €
19/04/202120150 nghìn €
09/11/202121150 nghìn €
19/04/202221200 nghìn €
05/07/202222250 nghìn €
21/11/202222200 nghìn €
16/05/202323200 nghìn €
25/10/202323150 nghìn €
28/12/202323175 nghìn €
26/05/202424200 nghìn €
14/11/202424200 nghìn €
24/03/202524250 nghìn €
29/05/202525250 nghìn €
29/12/202525225 nghìn €
08/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vllaznia ShkoderFlamurtariChuyển nhượng—
30/06/2023Valletta FCVllaznia ShkoderHết hạn mượn 0.084M €84 nghìn €
29/06/2020Mqabba FCValletta FCCho mượn—
30/01/2020Valletta FC U19Mqabba FCChuyển nhượng—
31/12/2018Albanian Ajax School U19Valletta FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Albanian Ajax School U17Albanian Ajax School U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com