
Jakup Berisha là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Flamurtari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/05/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2026 | 26 | 375 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | KF Ferizaj | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Suhareka | KF Ferizaj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Feronikeli 74 | FC Suhareka | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | KS Perparimi Kukesi | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pelister Bitola | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Korzo Prilep | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Shkendija Tetovo | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | FC Vardar Skopje | Shkendija Tetovo | Hết hạn mượn 0.002M € | 2 nghìn € |
| 30/06/2018 | Vardar Skopje Youth | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực26