
Thierno Issiaga Barry Arévalo
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Thierno Issiaga Barry Arévalo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Flamurtari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,96Bàn/90 phút
46Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bắc Ireland | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Krasava ENY | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Akritas Chloraka | Krasava ENY | Cho mượn | — |
| 24/09/2025 | Krasava ENY | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Enosis Neon Paralimniou | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cherno More Varna | Enosis Neon Paralimniou | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Enosis Neon Paralimniou | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Pafos FC | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Akritas Chloraka | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 12/09/2023 | Pafos FC | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Tenerife B | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | SD Logrones | CD Tenerife B | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | CD Tenerife B | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Teneriffa C | CD Tenerife B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tenerife U19 | CD Teneriffa C | Chuyển nhượng | — |