
Lancinet Sidibe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Flamurtari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 25/10/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | United Victory FC | AF Luftëtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Maysan SC | United Victory FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Flamurtari | Maysan SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Naft Missan | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | FC Dinamo City | Naft Missan | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Ermis Aradippou | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | KF Tirana | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Besëlidhja | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Teuta Durres | Besëlidhja | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Besëlidhja | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Flamurtari | Besëlidhja | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Besëlidhja | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | KF Luzi United | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2015 | Club Industriel de Kamsar | KF Luzi United | Chuyển nhượng | — |