Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erjon Vucaj

FlamurtariTiền vệALB
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Erjon Vucaj là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Flamurtari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—118310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 325 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €20102024
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20101925 nghìn €
29/06/201019100 nghìn €
18/03/201221125 nghìn €
03/06/201221125 nghìn €
23/01/201322200 nghìn €
24/11/201322200 nghìn €
27/03/201423275 nghìn €
28/06/201423400 nghìn €
17/11/201423400 nghìn €
13/06/201524325 nghìn €
26/11/201524300 nghìn €
06/03/201625300 nghìn €
13/06/201726225 nghìn €
13/11/201726225 nghìn €
14/01/201827225 nghìn €
27/06/201827225 nghìn €
09/01/201928100 nghìn €
22/06/201928100 nghìn €
22/01/202029125 nghìn €
27/07/202029150 nghìn €
04/01/202130225 nghìn €
25/06/202130150 nghìn €
18/12/202130150 nghìn €
30/03/202231150 nghìn €
25/06/202231150 nghìn €
20/12/202231125 nghìn €
05/06/202332125 nghìn €
25/10/20233250 nghìn €
27/12/20233325 nghìn €
26/05/20243325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com