
Behar Ramadani là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Flamurtari.
Tiểu sử Behar Ramadani
Behar Ramadani là tiền vệ của câu lạc bộ Flamurtari, quốc tịch Albania, sinh ngày 06/04/1990 và 36 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 275 nghìn € (2020), còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Các lần chuyển nhượng gồm Vllaznia Shkoder đến KF Drenica Skenderaj ngày 05/01/2021, KF Drenica Skenderaj đến Flamurtari ngày 21/09/2021 và Flamurtari đến AF Luftëtari ngày 26/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/11/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2018 | 28 | 275 nghìn € |
| 08/01/2019 | 28 | 275 nghìn € |
| 01/01/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/11/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 15/05/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | Flamurtari | AF Luftëtari | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2021 | KF Drenica Skenderaj | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Vllaznia Shkoder | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | KF Luftetari | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/09/2015 | KF Adriatiku Mamurras (- 2017) | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2014 | KF Tërbuni | KF Adriatiku Mamurras (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Vllaznia Shkoder | KF Tërbuni | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | KF Luftetari | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2011 | KS Burreli | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2008 | Vllaznia Shkoder U19 | KS Burreli | Chuyển nhượng | — |