Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blerim Kotobelli

FlamurtariHậu vệALB
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Blerim Kotobelli là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Flamurtari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/20132150 nghìn €
28/06/20142150 nghìn €
17/11/201422125 nghìn €
13/06/201522150 nghìn €
26/11/201523225 nghìn €
06/03/201623275 nghìn €
13/06/201724300 nghìn €
13/11/201725275 nghìn €
14/01/201825275 nghìn €
27/06/201825200 nghìn €
08/01/201926200 nghìn €
01/01/202027200 nghìn €
16/11/202028150 nghìn €
11/02/202128150 nghìn €
05/06/202128150 nghìn €
17/11/202129150 nghìn €
27/03/202229150 nghìn €
28/05/202229150 nghìn €
27/10/202230150 nghìn €
15/05/202330150 nghìn €
25/10/202331100 nghìn €
28/12/202331100 nghìn €
26/05/202431100 nghìn €
14/11/202432100 nghìn €
24/03/202532100 nghìn €
29/05/202532100 nghìn €
29/12/202533100 nghìn €
08/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Teuta DurresFlamurtariChuyển nhượng—
30/06/2021KS Perparimi KukesiTeuta DurresChuyển nhượng—
14/08/2019FlamurtariKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
17/07/2018Partizani TiranaFlamurtariChuyển nhượng—
30/06/2017Teuta DurresPartizani TiranaChuyển nhượng—
19/08/2014KF TiranaTeuta DurresChuyển nhượng—
01/09/2013Olimpik TiranaKF TiranaChuyển nhượng—
11/09/2012—Olimpik TiranaChuyển nhượng—
30/06/2009Shkëndija Durrës U17AE Larisa U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com