
FK Andijon
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Islam AkhmedovSân Soghlom Avlod Stadium Thành lập 1964Giá trị 5,7 triệu €
Phong độ: TBBBH
FK Andijon sẽ gặp Dinamo Samarqand lúc 20:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình FK Andijon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 26 | KGZ | 189 cm | 450 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 31 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 19 | Thủ môn | 32 | RUS | 193 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 36 | UZB | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | UZB | — | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | UZB | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | — | — | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | SRB | 188 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 37 | — | — | — | |
| 66 | Hậu vệ | 29 | — | 178 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | GEO | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 32 | UZB | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | UZB | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | — | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 32 | UZB | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | — | — | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 26 | — | — | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | UZB | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | GEO | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 39 | SRB | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 26 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 32 | ITA | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 22 | UZB | — | 350 nghìn € | |
| — | Không rõ | 30 | — | — | — |