Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Ćalasan

FK AndijonHậu vệSRB
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nemanja Ćalasan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Andijon.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.060Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2060Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—22221.97010000——41—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.970 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620200 nghìn €
03/05/201721400 nghìn €
09/01/201821400 nghìn €
01/07/201822700 nghìn €
11/01/201922800 nghìn €
06/06/201923700 nghìn €
30/12/201923200 nghìn €
01/11/202024100 nghìn €
28/06/20212575 nghìn €
31/03/202226200 nghìn €
26/06/202226175 nghìn €
27/12/202226425 nghìn €
27/06/202327650 nghìn €
26/12/202327800 nghìn €
09/06/202428900 nghìn €
26/12/202428600 nghìn €
16/06/202529600 nghìn €
05/11/202529700 nghìn €
12/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com