Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

dragan ceran

FK AndijonTiền đạoSRB
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

dragan ceran là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Andijon.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
9Đá chính
1.017Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—21997330100——10—
Uzbekistan Cup2026—104400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 973 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 1,0 triệu €2007: 600 nghìn €2009: 250 nghìn €2009: 450 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20062026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/2006181,0 triệu €
17/04/200719600 nghìn €
21/02/200921250 nghìn €
14/10/200922450 nghìn €
04/11/201023800 nghìn €
18/04/201123750 nghìn €
01/11/201124600 nghìn €
25/11/201225500 nghìn €
24/05/201628400 nghìn €
29/11/201629600 nghìn €
14/07/201729750 nghìn €
30/11/2017301,0 triệu €
19/05/201830800 nghìn €
28/12/201831750 nghìn €
27/06/2019311,0 triệu €
28/12/2019321,2 triệu €
07/04/202032950 nghìn €
31/08/202032850 nghìn €
27/12/202033750 nghìn €
14/07/202133600 nghìn €
09/12/202134550 nghìn €
20/06/202234500 nghìn €
22/11/202235450 nghìn €
01/06/202335400 nghìn €
03/12/202336300 nghìn €
26/06/202436250 nghìn €
02/12/202437200 nghìn €
15/06/202537200 nghìn €
03/12/202538175 nghìn €
12/05/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Nasaf QarshiFK AndijonChuyển nhượng—
21/01/2025PakhtakorNasaf QarshiChuyển nhượng—
30/06/2018Nasaf QarshiPakhtakorChuyển nhượng—
30/06/2016FC Vardar SkopjeNasaf QarshiChuyển nhượng—
10/01/2016HajerFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2015PFC Simurq (- 2015)HajerChuyển nhượng—
06/07/2013Maccabi NetanyaPFC Simurq (- 2015)Chuyển nhượng—
30/06/2012Hapoel HaifaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
25/01/2012FK SmederevoHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2010KVC WesterloFK SmederevoCho mượn—
31/12/2009FK SmederevoKVC WesterloChuyển nhượng—
30/12/2007Mladi Radnik PozarevacFK SmederevoCho mượn—
30/06/2007FK SmederevoMladi Radnik PozarevacChuyển nhượng—
30/06/2005FK Sloboda Novi KozarciFK SmederevoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com