Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shokhmalik Komilov

FK AndijonTiền vệUZB
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Shokhmalik Komilov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Andijon.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—6220710000——00—
Uzbekistan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 207 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/05/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20202050 nghìn €
31/08/20202050 nghìn €
27/12/20202075 nghìn €
14/07/202121200 nghìn €
09/12/202121250 nghìn €
20/06/202222350 nghìn €
22/11/202222300 nghìn €
01/06/202323250 nghìn €
03/12/202323125 nghìn €
26/06/20242475 nghìn €
15/06/202525200 nghìn €
03/12/202525300 nghìn €
12/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Navbahor NamanganFK AndijonChuyển nhượng—
31/12/2024Merani MartviliNavbahor NamanganChuyển nhượng—
24/07/2024Buxoro FKMerani MartviliChuyển nhượng—
18/02/2024Turon YaypanBuxoro FKChuyển nhượng—
12/07/2023Nasaf QarshiTuron YaypanChuyển nhượng—
30/12/2022Dinamo SamarqandNasaf QarshiCho mượn—
21/01/2022Nasaf QarshiDinamo SamarqandChuyển nhượng—
31/12/2019Nasaf Qarshi U21Nasaf QarshiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com