
Azizbek Turgunbaev là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Andijon.
Tiểu sử Azizbek Turgunbaev
Azizbek Turgunbaev là tiền vệ 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FK Andijon và mang quốc tịch Uzbekistan. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận với 972 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2024). Thể hình gồm chiều cao 174 cm và cân nặng 72 kg; hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
994Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
994Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 17 | 10 | 941 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 941 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 62 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/24 | 1 | 6/13 | — | 8,09 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 3/5 | — | 6,82 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/34 | 0 | 3/7 | — | 6,71 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/22 | 2 | 3/6 | — | 7,50 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Turkmenistan | T 3-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/08/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/07/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 14/03/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực31