Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Leonov

FK AndijonThủ mônRUS
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Artem Leonov là thủ môn 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Andijon.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—21135000——00—
Uzbekistan Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/04/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201622125 nghìn €
27/10/201622150 nghìn €
31/05/201722250 nghìn €
05/06/201823250 nghìn €
19/12/201824200 nghìn €
24/07/201925150 nghìn €
08/12/201925200 nghìn €
02/07/202026200 nghìn €
07/12/202026200 nghìn €
10/06/202126200 nghìn €
29/11/202127175 nghìn €
10/04/202227150 nghìn €
13/06/202227150 nghìn €
29/12/202228150 nghìn €
01/06/202328200 nghìn €
03/12/202329300 nghìn €
26/06/202429200 nghìn €
02/12/202430175 nghìn €
15/06/202530175 nghìn €
03/12/202531150 nghìn €
12/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Termez SurkhonFK AndijonChuyển nhượng—
30/12/2025Xorazm UrganchTermez SurkhonCho mượn—
29/07/2025Termez SurkhonXorazm UrganchChuyển nhượng—
01/02/2023Ararat YerevanTermez SurkhonChuyển nhượng—
30/06/2022Alashkert Yerevan Ararat YerevanChuyển nhượng—
23/02/2022Kaisar KyzylordaAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
01/03/2021FC MinskKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
20/07/2019Torpedo MinskFC MinskChuyển nhượng—
04/03/2019Free playerTorpedo MinskChuyển nhượng—
30/08/2018SKA KhabarovskFree playerTrở lại—
05/07/2018Krylya SovetovSKA KhabarovskChuyển nhượng—
04/07/2017Mordovya SaranskKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2016NK LuckoMordovya SaranskChuyển nhượng—
21/02/2016Free playerNK LuckoChuyển nhượng—
24/02/2014FK Krasnodar YouthFC Ufa IIChuyển nhượng—
30/06/2013Akademia Togliatti (-2012)FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
31/12/2009Konoplev Football AcademyAkademia Togliatti (-2012)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com