Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Boakye

FK AndijonTiền đạoITA
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Martin Boakye là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FK Andijon.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.275Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—18121.13940000——01—
Uzbekistan Cup2026—2213610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.139 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202024125 nghìn €
27/12/202025100 nghìn €
14/07/202126125 nghìn €
09/12/202126250 nghìn €
20/06/202227350 nghìn €
22/11/202227400 nghìn €
01/06/202328450 nghìn €
03/12/202328400 nghìn €
03/06/202429400 nghìn €
10/12/202429450 nghìn €
01/05/202530500 nghìn €
07/10/202530450 nghìn €
28/12/202530400 nghìn €
12/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026BolusporFK AndijonChuyển nhượng—
02/08/2025Buriram UnitedBolusporChuyển nhượng—
07/01/2025Qingdao HainiuBuriram UnitedChuyển nhượng—
27/02/2024FC OKMK OlmaliqQingdao HainiuChuyển nhượng—
11/07/2021FK AndijonFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
19/02/2021Slaven BelupoFK AndijonChuyển nhượng—
10/08/2020Jeunesse EschSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/07/2019FC KitzbuhelJeunesse EschChuyển nhượng—
30/06/2017VfB HohenemsFC KitzbuhelChuyển nhượng—
12/07/2016FC KitzbuhelVfB HohenemsChuyển nhượng—
18/02/2016UCD SolesineseFC KitzbuhelChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh35
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com