
Islom Tukhtakhodjaev là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Andijon.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/04/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/11/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/07/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/12/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/07/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/11/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 29/05/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 03/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.