Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandre Andronikashvili

FK AndijonTiền vệGEO
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandre Andronikashvili là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FK Andijon.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.643Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—19181.64330100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.643 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandre Andronikashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 3-39000000—0—V6,10
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-27000000—0——5,90
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Racing Union LuxemburgT 1-09000000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Racing Union LuxemburgT 2-18910000—0—V7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20171725 nghìn €
31/07/20171875 nghìn €
07/12/201718100 nghìn €
08/04/201819100 nghìn €
28/08/201819100 nghìn €
04/01/201919100 nghìn €
04/05/201920100 nghìn €
04/09/201920100 nghìn €
03/01/202020100 nghìn €
05/08/202021100 nghìn €
10/12/202021100 nghìn €
30/04/202122100 nghìn €
30/09/202122100 nghìn €
17/12/202122100 nghìn €
04/05/202223100 nghìn €
19/10/202223100 nghìn €
24/05/202324100 nghìn €
31/08/202324100 nghìn €
11/12/202324150 nghìn €
21/05/202425150 nghìn €
24/09/202425200 nghìn €
22/12/202425200 nghìn €
25/05/202526250 nghìn €
18/12/202526400 nghìn €
12/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Dila GoriFK AndijonChuyển nhượng—
30/06/2023FC Shukura KobuletiDila GoriChuyển nhượng—
31/12/2022Lokomotiv TbilisiFC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
31/12/201635 Football SchoolLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com