Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rustam Turdimuradov

FK AndijonTiền đạoUZB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rustam Turdimuradov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Andijon.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—11644831000——20—
Uzbekistan Cup2026—219210100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 448 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20221850 nghìn €
01/06/20231975 nghìn €
05/12/20231975 nghìn €
26/06/202420150 nghìn €
02/12/202420250 nghìn €
15/06/202521225 nghìn €
03/12/202521350 nghìn €
12/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026PakhtakorFK AndijonChuyển nhượng—
30/12/2025Termez SurkhonPakhtakorCho mượn—
28/07/2025PakhtakorTermez SurkhonChuyển nhượng—
27/07/2025FK AndijonPakhtakorCho mượn—
01/01/2025PakhtakorFK AndijonChuyển nhượng—
31/12/2024FK AndijonPakhtakorChuyển nhượng—
21/02/2024Energetik-BGU MinskFK AndijonChuyển nhượng—
07/08/2023PakhtakorEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
30/06/2022Pakhtakor Tashkent U18PakhtakorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com