
FC Livyi Bereh
Phong độ: BBTBH
FC Livyi Bereh sẽ gặp LNZ Cherkasy lúc 17:00 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Ukraine.
Đội hình FC Livyi Bereh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | — | 184 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 29 | UKR | 194 cm | 250 nghìn € | |
| 74 | Thủ môn | 23 | UKR | 191 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | UKR | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | UKR | 170 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | — | UKR | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | UKR | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | UKR | 194 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | — | 192 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | CAF | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 28 | UKR | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 90 | Hậu vệ | 25 | — | — | 250 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 29 | UKR | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | UKR | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | UKR | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 28 | — | 170 cm | — | |
| 25 | Tiền vệ | 29 | UKR | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 23 | — | 178 cm | — | |
| 38 | Tiền vệ | 26 | UKR | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 79 | Tiền vệ | 24 | — | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | UKR | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | UKR | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | — | — | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | UKR | 178 cm | 105 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | UKR | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 6 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 25 | UKR | 179 cm | 250 nghìn € |