Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Kobzar

SC PoltavaTiền đạoUKR
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bogdan Kobzar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
746Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—8867310000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—117300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Kobzar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-06600000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-26400000—0——6,60
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-22000000—0——6,30
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-4dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 3-3900000—0—V6,62
24/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-21400000—0——6,20
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-1dự bị00000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-43500000—0——6,30
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-33210000—0—V7,02
19/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-22500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/202119125 nghìn €
17/05/202220125 nghìn €
05/09/202220200 nghìn €
05/12/202220300 nghìn €
20/06/202321300 nghìn €
10/12/202321200 nghìn €
05/06/202422250 nghìn €
16/12/202422150 nghìn €
09/06/202523150 nghìn €
17/12/202523100 nghìn €
01/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025FC Livyi BerehSC PoltavaChuyển nhượng—
03/09/2024FK OleksandriaFC Livyi BerehChuyển nhượng—
29/06/2024Podillya KhmelnytskyiFK OleksandriaCho mượn—
10/03/2024FK OleksandriaPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
09/03/2024Dinaz VyshgorodFK OleksandriaCho mượn—
31/08/2023FK OleksandriaDinaz VyshgorodChuyển nhượng—
30/06/2022VolynFK OleksandriaChuyển nhượng—
22/07/2021Volyn-2 LutskVolynChuyển nhượng—
31/08/2020Volyn Lutsk IIVolyn-2 LutskChuyển nhượng—
31/12/2019Volyn Lutsk U19Volyn Lutsk IIChuyển nhượng—
30/06/2019Volyn Lutsk U17Volyn Lutsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com