
Dinamo Brest
Ngoại hạng BelarusBelarusHLV Aleksandr SednevSân Regional Sport Complex BrestskiyThành lập 1960Giá trị 6,2 triệu €
Phong độ: HTTTT
Dinamo Brest sẽ gặp Neman Grodno lúc 20:30 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Belarus.
Đội hình Dinamo Brest
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | BLR | 198 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 32 | BLR | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 24 | BLR | — | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | RUS | 191 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 29 | BLR | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 33 | BLR | 191 cm | 165 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | BLR | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | BLR | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 27 | BLR | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 27 | BRA | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 99 | Hậu vệ | 29 | BLR | 180 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | BLR | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 24 | BLR | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 27 | MNE | — | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 27 | BLR | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 42 | Tiền vệ | 22 | BLR | — | 150 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 29 | BLR | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 26 | BLR | — | — | |
| 77 | Tiền vệ | 22 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 23 | — | — | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | MNE | — | 200 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 26 | RUS | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 24 | BLR | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 72 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 88 | Tiền đạo | 23 | — | — | 250 nghìn € | |
| 15 | Không rõ | 29 | CMR | — | — |