
Ihar Malashchytski là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Brest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
540Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 22 | 22 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/07/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/07/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Torpedo Zhodino | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shakhter Soligorsk | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Torpedo Zhodino | Shakhter Soligorsk | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Shakhter Soligorsk | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Shahter Petrikov II | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Shahter Petrikov II | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Arsenal Dzerzhinsk | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 23/02/2022 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Arsenal Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Shahter Petrikov II | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Shahter Petrikov II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shakhtjor Soligorsk U19 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |