Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Grechikho

Dinamo BrestTiền vệBLR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Denis Grechikho là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Brest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2213700000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—211640210100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 402 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Grechikho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201819100 nghìn €
03/12/201819150 nghìn €
27/03/202020150 nghìn €
02/07/202021200 nghìn €
07/12/202021350 nghìn €
24/06/202122500 nghìn €
08/12/202122700 nghìn €
16/06/202223750 nghìn €
29/11/202223800 nghìn €
10/07/202324700 nghìn €
05/12/202324600 nghìn €
25/06/202425500 nghìn €
13/11/202425350 nghìn €
18/06/202526300 nghìn €
07/12/202526300 nghìn €
28/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Dinamo MinskDinamo BrestChuyển nhượng—
19/01/2025BATE BorisovDinamo MinskChuyển nhượng—
30/12/2024ZhenisBATE BorisovCho mượn—
09/02/2024BATE BorisovZhenisChuyển nhượng—
31/12/2022Dinamo MinskBATE BorisovChuyển nhượng—
30/03/2022Rukh Brest (- 2022)Dinamo MinskChuyển nhượng—
14/08/2019Dnyapro Mogilev (- 2019)Rukh Brest (- 2022)Hết hạn mượn—
13/08/2019Rukh Brest (- 2022)Dnyapro Mogilev (- 2019)Cho mượn—
09/04/2019Dnyapro Mogilev (- 2019)Rukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
10/03/2019Dnepr MogilevDnyapro Mogilev (- 2019)Chuyển nhượng Free—
31/12/2017Dnepr Mogilev IIDnepr MogilevChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com