
Dusan Bakic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Dinamo Brest.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
194Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,39Bàn/90 phút
64Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 21 | 15 | 194 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 194 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/09/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/04/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Torpedo Moscow | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Dinamo Minsk | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2025 | Omonia Nicosia FC | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Karmiotissa Polemidion | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 25/09/2024 | Omonia Nicosia FC | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Dinamo Minsk | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Tallinna JK Legion | Dinamo Minsk | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Dinamo Minsk | Tallinna JK Legion | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Energetik-BGU Minsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | FK Buducnost Podgorica | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |