
Abdulfatohi Khudoydodzoda
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Abdulfatohi Khudoydodzoda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Dynamic Herb Cebu.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 18 | — |
| 02/08/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | FC Istaravshan | Vakhsh Bokhtar | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | Dynamic Herb Cebu | FC Istaravshan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Panjsher Balkh | Dynamic Herb Cebu | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Ravshan Kulob | Panjsher Balkh | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | FС Dushanbe | Ravshan Kulob | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FK Kuktosh | FС Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2024 | Ravshan Kulob | FK Kuktosh | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2023 | Dynamo Dushanbe | Ravshan Kulob | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Dinamo Brest | Dynamo Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Lokomotiv-Pamir Dushanbe U19 | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |