Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Lyakh

Dinamo BrestHậu vệBLR
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vladislav Lyakh là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Brest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2213700000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—6116600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20202025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20202075 nghìn €
07/12/20202175 nghìn €
24/06/20212175 nghìn €
08/12/20212250 nghìn €
16/06/20222250 nghìn €
29/11/20222350 nghìn €
10/07/20232375 nghìn €
05/12/202324125 nghìn €
01/07/202424175 nghìn €
05/12/202425200 nghìn €
18/06/202525200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Spartak KostromaDinamo BrestChuyển nhượng—
08/07/2025BATE BorisovSpartak KostromaChuyển nhượng—
07/01/2025Dinamo BrestBATE BorisovChuyển nhượng—
09/01/2024Arsenal DzerzhinskDinamo BrestChuyển nhượng—
28/02/2023Dinamo MinskArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
30/12/2022Arsenal DzerzhinskDinamo MinskCho mượn—
30/06/2022Dinamo MinskArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo Minsk IIDinamo MinskChuyển nhượng—
30/12/2020Lokomotiv GomelDinamo Minsk IICho mượn—
08/04/2020Dinamo Minsk IILokomotiv GomelChuyển nhượng—
31/12/2017Dinamo Minsk U19Dinamo Minsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com