Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Belov

Dinamo BrestThủ mônBLR
27Tuổi
198Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maksim Belov là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Brest.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Belov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpH 0-0dự bị000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchH 2-2dự bị000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 1-2dự bị000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Đan MạchB 0-6dự bị000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-49023014/3302/2—6,20
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-19050010/350——6,95
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-0120000—0——6,60
06/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-290000—0——6,00
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK KosiceH 1-190000—0——6,10
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK KosiceT 3-290000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20202150 nghìn €
07/12/20202150 nghìn €
29/11/20222325 nghìn €
10/07/20232475 nghìn €
05/12/20232475 nghìn €
01/07/202425175 nghìn €
05/12/202425300 nghìn €
18/06/202526300 nghìn €
07/12/202526350 nghìn €
28/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com