
Aleksey Butarevich là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Brest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
700Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 25 | 24 | 615 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 615 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/07/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | FK Vitebsk | Dinamo Brest | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/01/2026 | FC Torpedo Zhodino | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Rotor Volgograd | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Dinamo Minsk | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Slutsksakhar Slutsk | Dinamo Minsk | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Dinamo Minsk | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | FK Smolevichi (- 2021) | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Torpedo Minsk | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2018 | — | Torpedo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Neman Grodno II | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Neman Grodno U19 | Neman Grodno II | Chuyển nhượng | — |