Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Guedes

Dinamo BrestHậu vệBRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Guilherme Guedes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dinamo Brest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2111900000——10—
Ngoại hạng Belarus2026—11717900200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: —2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/202021100 nghìn €
08/02/202121100 nghìn €
27/05/20212250 nghìn €
16/12/2021221,0 triệu €
04/08/202223800 nghìn €
10/12/202324700 nghìn €
21/04/202424—
15/06/202526400 nghìn €
03/12/202526350 nghìn €
28/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/03/2026FC ToktogulDinamo BrestChuyển nhượng—
24/02/2026Navbahor NamanganFC ToktogulChuyển nhượng—
10/01/2025America FC Natal RNNavbahor NamanganChuyển nhượng—
10/01/2024Grêmio - RSAmerica FC Natal RNChuyển nhượng—
30/12/2023Ypiranga APGrêmio - RSCho mượn—
19/04/2023Grêmio - RSYpiranga APChuyển nhượng—
16/04/2023Esporte Clube JuventudeGrêmio - RSCho mượn—
31/12/2022Grêmio - RSEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/12/2022Chapecoense - SCGrêmio - RSCho mượn—
10/02/2022Grêmio - RSChapecoense - SCChuyển nhượng—
31/12/2019Grêmio FBPA B (-2022)Grêmio - RSChuyển nhượng—
09/12/2019Ponte PretaGrêmio FBPA B (-2022)Cho mượn—
25/07/2019Grêmio FBPA B (-2022)Ponte PretaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com