Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Stepanov

Dinamo BrestHậu vệBLR
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nikita Stepanov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Brest.

Tiểu sử Nikita Stepanov

Nikita Stepanov là hậu vệ người Belarus, 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Brest. Anh cao 181 cm, thuận chân trái và sinh ngày 06/04/1996. Ở mùa 2026-2027, anh có 23 trận ra sân với 401 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2024). Hợp đồng với Dinamo Brest có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—222029720000——20—
Belarusian Cup——2110400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 297 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Belarusian Cup · 2 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Stepanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicB 0-29000000—0—V5,95
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-19001000—0——6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/202024250 nghìn €
07/12/202024150 nghìn €
24/06/202125150 nghìn €
08/12/202125200 nghìn €
16/06/202226250 nghìn €
29/11/202226300 nghìn €
05/06/202327350 nghìn €
14/11/202327400 nghìn €
25/06/202428450 nghìn €
13/11/202428400 nghìn €
18/06/202529400 nghìn €
07/12/202529400 nghìn €
28/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com