
Danubio FC
Primera División UruguayUruguayHLV Leonel RoccoSân Gardens of the HippodromeThành lập 1932Giá trị 5,8 triệu €
Phong độ: TTBTB
Danubio FC sẽ gặp Deportivo Maldonado lúc 05:00 ngày 25/10/2026 tại Primera División Uruguay.
Đội hình Danubio FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 38 | URU | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 23 | URU | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | URU | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 27 | URU | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 24 | — | 183 cm | — | |
| 31 | Hậu vệ | 25 | ARG | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 25 | URU | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 35 | URU | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | URU | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | URU | 184 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | — | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 32 | ARG | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 27 | URU | 175 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | — | — | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | URU | 189 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 28 | URU | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 27 | — | — | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 24 | URU | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 41 | URU | 167 cm | 25 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 22 | ARG | — | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | BRA | 193 cm | 150 nghìn € |