Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Fernández

Danubio FCTiền đạoURU
41Tuổi
167Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sebastián Fernández là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
14Đá chính
1.126Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—25141.12661000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.126 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2008: 700 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,5 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 3,6 triệu €2011: 3,6 triệu €2011: 3,2 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/200822400 nghìn €
07/09/200823700 nghìn €
19/12/200823700 nghìn €
26/05/2009241,0 triệu €
05/10/2009241,5 triệu €
20/01/2010242,5 triệu €
19/04/2010242,5 triệu €
19/08/2010253,6 triệu €
03/02/2011253,6 triệu €
07/02/2011253,2 triệu €
28/07/2011263,5 triệu €
02/02/2012263,5 triệu €
06/08/2012273,0 triệu €
10/01/2013273,0 triệu €
11/06/2013282,5 triệu €
16/09/2013282,0 triệu €
22/01/2014281,5 triệu €
16/08/2014291,5 triệu €
11/02/2015291,2 triệu €
13/08/201530800 nghìn €
24/02/201630400 nghìn €
08/09/201631200 nghìn €
21/02/201731100 nghìn €
04/02/201832100 nghìn €
02/03/201933100 nghìn €
05/01/20203475 nghìn €
01/01/20213575 nghìn €
09/04/20213550 nghìn €
09/09/20213650 nghìn €
31/12/20213650 nghìn €
01/06/20223750 nghìn €
11/11/20223725 nghìn €
09/07/20233825 nghìn €
27/12/20233825 nghìn €
09/06/20243925 nghìn €
18/12/20243925 nghìn €
09/06/20254025 nghìn €
17/12/20254025 nghìn €
31/05/20264125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com