
Sebastián Fernández là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.126Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 25 | 14 | 1.126 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.126 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2008 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/09/2008 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2008 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/05/2009 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2009 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/08/2010 | 25 | 3,6 triệu € |
| 03/02/2011 | 25 | 3,6 triệu € |
| 07/02/2011 | 25 | 3,2 triệu € |
| 28/07/2011 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/02/2012 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/09/2013 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/08/2014 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/08/2015 | 30 | 800 nghìn € |
| 24/02/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/09/2016 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/02/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/03/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/01/2021 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 01/06/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 37 | 25 nghìn € |
| 09/07/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực48