Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emiliano Velazquez

Danubio FCHậu vệURU
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Emiliano Velazquez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—27262.16100000——61—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.161 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 325 nghìn €2013: 550 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,1 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201218100 nghìn €
06/02/201318325 nghìn €
25/08/201319550 nghìn €
12/09/201319700 nghìn €
19/02/2014191,1 triệu €
14/08/2014201,5 triệu €
22/10/2014201,5 triệu €
22/01/2015202,5 triệu €
08/04/2015203,0 triệu €
30/06/2015214,0 triệu €
21/02/2016213,0 triệu €
06/04/2016212,5 triệu €
14/07/2016221,5 triệu €
21/02/2017221,2 triệu €
25/06/2017231,0 triệu €
31/12/2017231,0 triệu €
29/05/2018241,0 triệu €
20/12/2018241,0 triệu €
27/02/2019241,5 triệu €
10/06/2019251,5 triệu €
19/12/2019251,3 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
07/10/2020261,0 triệu €
07/01/2021261,0 triệu €
23/06/2021271,0 triệu €
16/12/2021271,0 triệu €
05/04/2022271,0 triệu €
30/10/2022281,0 triệu €
29/03/2023281,0 triệu €
28/06/2023291,0 triệu €
27/12/202329700 nghìn €
25/03/202429600 nghìn €
09/06/202430300 nghìn €
18/12/202430300 nghìn €
09/06/202531300 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
31/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh71
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com