Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Goicoechea

Danubio FCThủ mônURU
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mauro Goicoechea là thủ môn 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—33332.970000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.970 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 325 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 625 nghìn €2012: 550 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 1,3 triệu €2013: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,1 triệu €2015: 1,4 triệu €2015: 1,7 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201021200 nghìn €
19/08/201022325 nghìn €
16/01/201122600 nghìn €
21/08/201123625 nghìn €
01/02/201223550 nghìn €
06/08/201224600 nghìn €
13/01/2013241,3 triệu €
18/06/201325900 nghìn €
25/08/201325900 nghìn €
27/03/2014261,0 triệu €
11/06/2014261,1 triệu €
16/02/2015261,4 triệu €
30/06/2015271,7 triệu €
05/09/2015272,0 triệu €
03/02/2016271,5 triệu €
12/07/2016281,0 triệu €
15/01/2017281,0 triệu €
31/05/201729800 nghìn €
23/01/201829800 nghìn €
03/06/201830800 nghìn €
16/12/201830800 nghìn €
02/06/201931800 nghìn €
18/12/201931600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
10/11/202032400 nghìn €
24/06/202133250 nghìn €
01/06/202234150 nghìn €
11/11/202234100 nghìn €
09/07/202335100 nghìn €
27/12/202335100 nghìn €
09/06/202436100 nghìn €
18/12/202436100 nghìn €
09/06/20253750 nghìn €
17/12/20253725 nghìn €
31/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực16
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 215
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com