Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Rodriguez

Danubio FCTiền vệURU
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sebastián Rodriguez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.236Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—28272.23621000——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.236 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: —2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20111875 nghìn €
07/08/201118—
13/08/201522150 nghìn €
24/02/201623300 nghìn €
08/09/201624500 nghìn €
21/02/201724450 nghìn €
04/02/201825600 nghìn €
07/02/201926800 nghìn €
12/08/201926800 nghìn €
30/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
13/10/202028600 nghìn €
29/12/202028700 nghìn €
29/06/2021281,2 triệu €
29/12/2021291,0 triệu €
19/06/2022291,4 triệu €
29/12/2022301,4 triệu €
09/07/2023301,5 triệu €
27/12/2023311,5 triệu €
27/05/2024311,3 triệu €
02/09/2024321,2 triệu €
06/11/2024321,0 triệu €
09/06/202532700 nghìn €
09/12/202533500 nghìn €
31/05/202633400 nghìn €
20/09/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com