
Ivan Rossi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Danubio FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 27 | 25 | 2.124 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.124 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 850 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | CA Juventud | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Free Player | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Platense | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Atletico Junior Barranquilla | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Maritimo | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn 0.096186M € | 96 nghìn € |
| 13/07/2021 | US Sambenedettese | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | River Plate | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Colo Colo | River Plate | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | River Plate | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CA Huracan | River Plate | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | River Plate | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | CA Banfield | River Plate | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2013 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy60
- Sức mạnh49
- Thể lực53
- Kỹ thuật53