Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Rossi

Danubio FCTiền vệARG
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ivan Rossi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—27252.12400000——70—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.124 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 500 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20152175 nghìn €
05/02/201622550 nghìn €
07/08/2016222,0 triệu €
12/02/2017231,5 triệu €
08/10/2017231,2 triệu €
07/05/201824500 nghìn €
17/12/201825850 nghìn €
05/08/201925800 nghìn €
06/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
22/06/202127500 nghìn €
26/12/202128500 nghìn €
30/05/202228500 nghìn €
11/12/202229450 nghìn €
03/07/202329450 nghìn €
18/12/202330400 nghìn €
28/03/202430300 nghìn €
12/12/202431300 nghìn €
09/06/202531350 nghìn €
17/12/202532350 nghìn €
31/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2026CA JuventudDanubio FCChuyển nhượng—
23/09/2024Free PlayerCA JuventudChuyển nhượng—
31/12/2023CA PlatenseFree PlayerTrở lại—
30/01/2023Atletico Junior BarranquillaCA PlatenseChuyển nhượng—
06/07/2022MaritimoAtletico Junior BarranquillaHết hạn mượn 0.096186M €96 nghìn €
13/07/2021US SambenedetteseMaritimoChuyển nhượng—
31/01/2021River PlateUS SambenedetteseChuyển nhượng—
30/12/2019Colo ColoRiver PlateCho mượn—
12/08/2019River PlateColo ColoChuyển nhượng—
29/06/2019CA HuracanRiver PlateCho mượn—
17/07/2018River PlateCA HuracanChuyển nhượng—
10/07/2016CA BanfieldRiver PlateHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2013Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh49
  • Thể lực53
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com