Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Millán

Danubio FCTiền vệURU
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

J. Millán là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Tiểu sử J. Millán

J. Millán là tiền vệ của câu lạc bộ Danubio FC, mang quốc tịch Uruguay và 25 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân tại Primera División Uruguay với tổng 571 phút thi đấu. Cao 181 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—12557100000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 571 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20211925 nghìn €
09/09/20212025 nghìn €
31/12/20212075 nghìn €
02/04/202321400 nghìn €
09/07/202321700 nghìn €
27/12/202322700 nghìn €
25/03/202422500 nghìn €
09/06/202422400 nghìn €
18/12/202423300 nghìn €
03/04/202523350 nghìn €
09/06/202523350 nghìn €
17/12/202524300 nghìn €
15/03/202624250 nghìn €
31/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com