Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Silveira

Danubio FCTiền đạoURU
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Hugo Silveira là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—6431400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 475 nghìn €2014: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20131975 nghìn €
12/09/201320350 nghìn €
19/02/201420475 nghìn €
14/08/201421650 nghìn €
11/02/201521650 nghìn €
13/08/201522700 nghìn €
24/02/201622600 nghìn €
08/09/201623750 nghìn €
21/02/201723900 nghìn €
04/02/2018241,0 triệu €
30/06/2018251,0 triệu €
17/12/201825750 nghìn €
05/08/201926750 nghìn €
04/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
17/12/2020271,0 triệu €
20/04/2021271,0 triệu €
21/10/202128800 nghìn €
01/06/202229700 nghìn €
11/11/202229550 nghìn €
09/07/202330650 nghìn €
27/12/202330550 nghìn €
09/06/202431550 nghìn €
18/12/202431400 nghìn €
03/04/202531300 nghìn €
09/06/202532200 nghìn €
17/12/202532150 nghìn €
15/03/202632100 nghìn €
31/05/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Racing Club MontevideoDanubio FCChuyển nhượng—
01/07/2024Cerro LargoRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
11/01/2023RentistasCerro LargoChuyển nhượng—
20/01/2022NublenseRentistasChuyển nhượng—
05/09/2021Free playerNublenseChuyển nhượng—
30/06/2021Queretaro FCFree playerTrở lại—
30/06/2020Patronato ParanaQueretaro FCChuyển nhượng—
10/07/2019Nacional MontevideoPatronato ParanaChuyển nhượng—
29/06/2019Club Atletico TigreNacional MontevideoCho mượn—
14/08/2018Nacional MontevideoClub Atletico TigreChuyển nhượng—
03/07/2018FC Kairat AlmatyNacional MontevideoCho mượn—
12/02/2018Nacional MontevideoFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
01/07/2016Cerro MontevideoNacional MontevideoHết hạn mượn 0.488M €488 nghìn €
31/12/2012CA Cerro U19Cerro MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com