Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Sosa

Danubio FCTiền vệURU
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Leandro Sosa là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.410Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—23161.41000100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.410 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20112075 nghìn €
01/02/201220100 nghìn €
06/08/201221200 nghìn €
25/08/201322200 nghìn €
19/02/201422150 nghìn €
14/08/201423225 nghìn €
11/02/201523200 nghìn €
13/08/201524350 nghìn €
24/02/201624300 nghìn €
07/08/201625300 nghìn €
12/02/201725300 nghìn €
04/02/201826350 nghìn €
02/03/201927425 nghìn €
22/09/201928450 nghìn €
17/12/201928450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
03/08/202029350 nghìn €
01/01/202129300 nghìn €
09/04/202130225 nghìn €
09/09/202130150 nghìn €
31/12/202130200 nghìn €
01/06/202231300 nghìn €
11/11/202231300 nghìn €
09/07/202332300 nghìn €
27/12/202332300 nghìn €
09/06/202433250 nghìn €
18/12/202433200 nghìn €
09/06/202534150 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com