
Joaquin Gabriel Trasante Hernandez
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Joaquin Gabriel Trasante Hernandez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.
Tiểu sử Joaquin Gabriel Trasante Hernandez
Joaquin Gabriel Trasante Hernandez là tiền vệ thi đấu cho Danubio FC, quốc tịch Uruguay, hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 10 trận tại Primera División Uruguay, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 536 phút. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 400 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026, và cầu thủ được chuyển đến Danubio FC vào 07/07/2026 từ Tristan Suarez.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
536Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
536Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 10 | 8 | 536 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 536 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 14/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/04/2026 | Copa Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/03/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Tristan Suarez | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Gimnasia Jujuy | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Miramar Misiones FC | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Nacional Montevideo | Miramar Misiones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA River Plate Montevideo | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Nacional Montevideo | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực28