Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Brasil

Danubio FCHậu vệURU
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mauro Brasil là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.028Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—12121.02800000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.028 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201818250 nghìn €
02/03/201919300 nghìn €
01/01/202121400 nghìn €
09/04/202121450 nghìn €
09/09/202122700 nghìn €
31/12/202122750 nghìn €
23/06/202223750 nghìn €
16/11/202223850 nghìn €
02/04/2023231,0 triệu €
09/07/2023241,0 triệu €
27/12/2023241,0 triệu €
25/03/2024241,2 triệu €
09/06/2024251,4 triệu €
11/11/2024251,0 triệu €
03/04/202525700 nghìn €
09/06/202526600 nghìn €
17/12/202526500 nghìn €
12/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Dinamo SamarqandDanubio FCChuyển nhượng—
17/01/2026Cerro LargoDinamo SamarqandChuyển nhượng—
31/08/2025Free playerCerro LargoChuyển nhượng—
30/06/2025Cerro LargoFree playerTrở lại—
23/02/2025CobreloaCerro LargoChuyển nhượng—
08/07/2024Cerro LargoCobreloaChuyển nhượng—
01/01/2023Celaya FCCerro LargoChuyển nhượng—
30/01/2022Cerro LargoCelaya FCChuyển nhượng—
31/12/2020CA PenarolCerro LargoChuyển nhượng—
30/12/2020Cerro LargoCA PenarolCho mượn—
14/01/2020CA Peñarol BCerro LargoChuyển nhượng—
30/12/2019Cerro MontevideoCA Peñarol BCho mượn—
06/01/2019CA Peñarol BCerro MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2018Rampla Juniors FCCA Peñarol BCho mượn—
01/02/2018CA Peñarol BRampla Juniors FCChuyển nhượng—
31/01/2018El Tanque SisleyCA Peñarol BChuyển nhượng—
20/07/2017El Tanque Sisley U19El Tanque SisleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com