
Yuta Toyokawa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Tiểu sử Yuta Toyokawa
Yuta Toyokawa, 32 tuổi, là tiền đạo của RB Omiya Ardija và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ sinh ngày 09/09/1994, cao 171 cm và nặng 64 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 15 trận, 872 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,11. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,7 triệu € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/03/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.