Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yosuke Murakami

RB Omiya ArdijaHậu vệJPN
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Yosuke Murakami là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
778Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1090000066%100%007,06
J2/J3 100 Year Vision League2026—1287690004279%64%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/464 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/80 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/39 (64%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yosuke Murakami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 1-09000002/301/1—7,06
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-116000005/90——6,89
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2900011038/4602/2—6,46
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 2-045000008/1511/1—7,11
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 3-4900000138/5112/5—5,48
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCT 3-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 2-1900000027/4415/6—6,20
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCH 1-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com