
Toya Izumi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Tiểu sử Toya Izumi
Toya Izumi là tiền vệ của RB Omiya Ardija, mang quốc tịch Japan và 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 34 trận ra sân với 2530 phút, ghi 15 bàn và 6 kiến tạo, điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €. Cao 174 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải, Izumi sinh ngày 02/12/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
30Đá chính
2.530Phút
15Bàn thắng
6Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
40/83Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.030 | 4 | 0 | 3 | 35 | 17 | 76% | 39% | 0 | 0 | 5,87 |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 20 | 18 | 1.488 | 10 | 1 | 3 | 48 | 23 | 75% | 37% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | — | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.030 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/35
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/295 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/33 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/64 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.488 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 23/48
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/449 (75%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 7/39 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/101 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 2-2 | 76 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 15/19 | 1 | 1/4 | — | 7,50 |
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 29/34 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/36 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/25 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/32 | 0 | 3/9 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 32/36 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 26/31 | 0 | 3/9 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/14 | 2 | 4/5 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy69
- Sức mạnh36
- Thể lực36