
Takashi Kawano
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Takashi Kawano là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Tiểu sử Takashi Kawano
Takashi Kawano là hậu vệ người Japan, 30 tuổi, cao 186 cm và nặng 85 kg, hiện thi đấu cho JEF United Ichihara Chiba. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ có 9 trận với 645 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận là 500 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến JEF United Ichihara Chiba từ Blaublitz Akita vào ngày 19/01/2025, sau một lần chuyển từ Giravanz Kitakyushu sang Blaublitz Akita vào ngày 08/01/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
645Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 645 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 72% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/367 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/72 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 8/11 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/66 | 1 | 12/18 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 5/6 | — | 6,66 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 1 | 8/10 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/85 | 0 | 5/6 | — | 6,15 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 3 | 8/10 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/52 | 0 | 6/10 | — | 6,05 |