
Tabitha Chawinga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAW, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
691Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 113 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 95% | 44% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 14% | 0 | 0 | 6,49 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | 57% | 58% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/123 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 2 | 3/7 | — | 6,84 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-0 | 63 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 8,06 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 6,41 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Servette (nữ) | T 8-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 8-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cameroon (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 8/12 | — | 7,10 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | @ Algeria (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 12/19 | 1 | 5/10 | — | 8,60 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | vs Ghana (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 4/10 | — | 6,00 |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | vs Zambia (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | 11/15 | — | 7,80 |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | @ Ai Cập (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/24 | 0 | 3/8 | — | 6,90 |