
Ghana (nữ)
GhanaHLV Yusif Basigi
Phong độ: TTTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Cynthia konlan | Thủ môn | 24 |
| 22 | afi amenyeku | Thủ môn | 21 |
| 12 | Anasthesia Achiaa | Hậu vệ | 23 |
| 13 | evelyn badu | Hậu vệ | 24 |
| 15 | comfort yeboah | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Portia Boakye | Hậu vệ | 37 |
| 18 | Louisa aniwaa | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Susan Duah | Tiền vệ | 24 |
| 4 | Nina norshie | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Grace Asantewaa | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Jennifer cudjoe | Tiền vệ | 33 |
| 11 | Alice Kusi | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Stella Nyamekye | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Wasiima Mohammed | Tiền vệ | 23 |
| 8 | chantelle hlorkah boye | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Doris boaduwaa | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Princella Adubea | Tiền đạo | 28 |
| 19 | sherifatu sumaila | Tiền đạo | 30 |
| 23 | josephine bonsu | Tiền đạo | 27 |
| 21 | nancy amoh | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Ghana (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ghana (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Mauritius (nữ) 7-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Ghana (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ghana (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Ghana (nữ)?
- HLV trưởng là Yusif Basigi (GHA, 54 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).