
Simone Boye Sorensen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo HB Koge (nữ).
Tiểu sử Simone Boye Sorensen
Simone Boye Sorensen, hậu vệ của HB Koge (nữ), 34 tuổi, mang quốc tịch Denmark và sinh năm 1992. Mùa 2026-2027 ghi nhận 16 trận và 1382 phút thi đấu, cùng 2 bàn thắng và điểm trung bình 2,47. Ở Danish Elitedivisionen có 10 trận và 2 bàn, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 6 trận. Giá trị thị trường là 40 nghìn €. Chiều cao 173 cm, cân nặng 56 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.382Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 843 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 843 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/72 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Servette (nữ) | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 3/6 | — | 7,01 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hearts (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Riga (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Điển (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |