Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Min-kyu

31Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Park Min-kyu là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Tiểu sử Park Min-kyu

Park Min-kyu là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hokkaido Consadole Sapporo, quốc tịch South Korea, sinh ngày 10/08/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 177 cm, nặng 67 kg, chân thuận là chân trái, giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất 550 nghìn € (2024). Ở mùa 2026-2027 cầu thủ có 23 trận với 1759 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,38. Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 15/07/2024, loại Hết hạn mượn, từ Suwon Football Club sang Hokkaido Consadole Sapporo với phí 401 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.854Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—865020001078%53%006,13
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—16131.26200110282%51%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/199 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.262 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
563/681 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/39 (17%)
Chuyền dài chính xác
20/66 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/90 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 28
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Min-kyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0500000—0——7,00
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 0-1170000214/1701/2—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-345000007/700/1—5,80
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-49000000—0——5,30
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2750000040/4501/4—6,32
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-4900000132/4815/9—5,37
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2900000035/4215/6—6,24
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-0900010229/4013/6—6,68
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-01200010087/10127/11—7,05
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com