
Mary Guerra là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 254 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 244 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 62% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/81 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 10/14 | — | 6,66 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 18/24 | 0 | 1/9 | — | 6,45 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Belgrano (nữ) | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/32 | 3 | 8/13 | — | 6,73 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Pháp (nữ) | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 6/12 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ghana (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 3 | 6/7 | — | 6,61 |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Argentina (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Chile (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Peru (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/7 | — | 5,70 |