
Peru (nữ)
PeruHLV Conrad Flores
Phong độ: BTTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Madden | Thủ môn | — |
| 12 | Maryory Sánchez | Thủ môn | 30 |
| 23 | Lucía Patricia Arcos Gil | Thủ môn | 22 |
| 2 | Gianella Romero | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Tifani Keilin Molina León | Hậu vệ | — |
| 4 | Braelynn Llamoca | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Rosa Castro | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Scarleth Merryl Flores Lozano | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Fabiola Herrera | Hậu vệ | 39 |
| 8 | Geraldine Cisneros | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Alondra Vilchez | Tiền vệ | 30 |
| 15 | Emily Luz Flores Castel | Tiền vệ | 36 |
| 18 | Allison Crystel Azabache Rengifo | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Mía Fernanda Obando | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Gladys Dorador Inga | Tiền đạo | 38 |
| 9 | P. Núñez | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Xioczana Canales | Tiền đạo | 28 |
| 16 | Yomira Noemí Tacilla Acosta | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Birka Ruíz | Tiền đạo | — |
| 20 | Valerie Gherson | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Nora Raquel Bilcape Vilcape | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Peru (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Peru (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Philippines (nữ) 0-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Peru (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Peru (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 27,9.
- Ai là HLV và sân nhà của Peru (nữ)?
- HLV trưởng là Conrad Flores.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).